Cân điện tử GS Shinko GS-1000(0.1g/1000g)
Hãng sản xuất: Shinko
Model: GS-1000
Xuất xứ: China (Trung Quốc)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Tải trọng (mức cân max): 1000g
Độ chính xác (d): 0.1g
Màn hình hiển thị: 5 số –cao 15mm, màn hình LCD (LED backlight) ,4 phím chức năng cơ bản.
Nhiệt độ hoạt động: -10 – +40 độ
Kích thước đĩa cân: 155mm × 155 mm mặt đĩa cân được làm bằng inox
Kích thước cân: 20 × 16 × 5 (cm)
Nguồn điện: AC 220V/50Hz ,ADAPTOR 6V
Chức năng: Trừ bì, tự động về không, cân trọng lượng, cân đếm số lượng

Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ UNI-T UT701
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035A (2 kênh)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm gỗ dạng búa Exotek MC-460
Tay dò kim loại CEIA PD140N
Máy đo độ dày lớp phủ lớp sơn Laserliner 082.150A
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf ) 
