Cân điện tử phân tích CAS XB-HX(220g) (220g,0.001g)
Hãng sản xuất: CAS
Model: XB-HX(220g)
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
1 Thông số kỹ thuật:
Khả năng cân: 220g
Vạch chia (g): 0,001g
Màn hình hiển thị: LCD
Kết nối: RS232( lựa chọn mua thêm)
Nguồn: DC12V(Adapter)
Kích thước đĩa cân: 105 x 108mm
Kích thước: 200 x 322 x 75 mm
Trọng lượng: 2,8 kg
2 Ưu điểm:
Kích thước nhỏ gọn, dễ vận chuyển và sử dụng
Độ chính xác cao, sai số thấp
Vỏ nhựa chắc chắn khả năng chống va đập tốt và chống ăn mòn
Cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng thương hiệu CAS, bảo hành 12 tháng, giá bán cạnh tranh, hỗ trợ vận chuyển, giao hàng nhanh
Cùng với đó chúng tôi còn cung cấp sản phẩm tương tự của các thương hiệu khác như. Mettler Toledo, OHAUS, TASCO, AND

Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương không khí EXTECH RH490
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Thiết bị kiểm tra dòng rò ELCB hiển thị số SEW 1811 EL
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462 (nguồn220VAC)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6201A
Đầu đo nhiệt độ Hana HI7662
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes-1310
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1030
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Đồng hồ vạn năng SANWA RD701
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A) 
