Cân điện tử SHINKO VIBRA TPS-1.5(0.05g/1.5kg)
Hãng sản xuất: SHINKO
Model: TPS-1.5
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Cân điện tử SHINKO VIBRA TPS -1.5
Trọng lượng tối đa: 1.5kg
Bước nhảy: 0.05g
Độ chính xác tiêu chuẩn: III-OIML
Độ phân giải: 1/30000 hoặc 1/60000
Trọng lượng của cân 3.5kg
Thời gian ổn định: 5s
Quá tải an toàn tối đa 150%
Quá tải phá hủy: 300%
Kích thước hộp: 392x301x183mm
Chất liệu vỏ: Nhựa ABS
Bàn cân: INOX-304
Màn hình: LCD 30mm 6 số/ LED số đỏ
Nhiệt độ: -10 đến 40 độ C
Đơn vị đo Kg/g/lb/oz
Nguồn điện: 6V/600mA
Nhiệt độ tiêu chuẩn: 0 đến 40 độ C
Độ ẩm: 0 đến 90%
Chức năng: Cân/ Trừ bì/ Cộng dồn/ Chuyển đổi đơn vị/ Đếm/ Tự động tắt nguồn
Bộ sản phẩm: Cân+Sách HD+Sạc

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Máy đo chất lượng không khí Temtop S1
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWJ4-0340 (340/0.1N.m, 1/2in)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Máy đo khí cố định SENKO SI-100 O2
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10+
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Máy đo EC/TDS/pH/độ mặn/điện trở suất/nhiệt độ EXTECH EC600
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326 
