Cân điện tử SHINKO VIBRA TPS-10(0.5g/10kg)
Hãng sản xuất: SHINKO
Model: TPS-10
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Trọng lượng tối đa: 10kg
Bước nhảy: 0.5g
Độ chính xác tiêu chuẩn: III-OIML
Độ phân giải: 1/30000 hoặc 1/60000
Trọng lượng của cân: 3.5kg
Thời gian ổn định: 5s
Quá tải an toàn tối đa : 150%
Quá tải phá hủy: 300%
Kích thước hộp: 392x301x183mm
Chất liệu vỏ: Nhựa ABS
Bàn cân: INOX-304
Màn hình: LCD 30mm 6 số/ LED số đỏ
Nhiệt độ: -10 đến 40 độ C
Đơn vị đo: Kg/g/lb/oz
Nguồn điện: 6V/600mA
Nhiệt độ tiêu chuẩn: 0 đến 40 độ C
Độ ẩm: 0 đến 90%
Chức năng: Cân/ Trừ bì/ Cộng dồn/ Chuyển đổi đơn vị/ Đếm/ Tự động tắt nguồn
Bộ sản phẩm: Cân+Sách HD+Sạc
Đặc điểm:
Chính xác cao ( độ phân giải bên trong: 1/30,000, 1/60.000.)
Màn hình hiển thị LED Số rỏ dể đọc.
Cân điện tử TPS series có chức năng tự kiểm tra pin
Cổng giao tiếp RS-232( Lựa chọn)
Các lựa chọn: Pin sạc ( 10V/0.4A hoặc AC/DC adaptor)
Màn hình hiển thị phía sau ( Lựa chọn)

Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Máy đo điện trở cách điện điện áp cao SEW 6213A IN-M
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-201
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-200
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Nhiệt ẩm kế điện tử Nakata NJ 2099 TH
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Panme đo ngoài điện tử Insize 3102-25 (0-25mm/0-1")
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 570-312(0-300mm/0.01mm)
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Panme đo ngoài điện tử chống nước Mitutoyo 293-250-30(100-125mm)
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM300(-50-450℃)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1 
