Cân điện tử SHINKO VIBRA TPS-15(0.5g/15kg)
Hãng sản xuất: SHINKO
Model: TPS-15
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Trọng lượng tối đa: 15kg
Bước nhảy: 0.5g
Độ chính xác tiêu chuẩn: III-OIML
Độ phân giải: 1/30000 hoặc 1/60000
Trọng lượng của cân: 3.5kg
Thời gian ổn định: 5s
Quá tải an toàn tối đa : 150%
Quá tải phá hủy: 300%
Kích thước hộp: 392x301x183mm
Chất liệu vỏ: Nhựa ABS
Bàn cân: INOX-304
Màn hình: LCD 30mm 6 số/ LED số đỏ
Nhiệt độ: -10 đến 40 độ C
Đơn vị đo: Kg/g/lb/oz
Nguồn điện: 6V/600mA
Nhiệt độ tiêu chuẩn: 0 đến 40 độ C
Độ ẩm: 0 đến 90%
Chức năng: Cân/ Trừ bì/ Cộng dồn/ Chuyển đổi đơn vị/ Đếm/ Tự động tắt nguồn
Bộ sản phẩm: Cân+Sách HD+Sạc
Đặc điểm:
Chính xác cao ( độ phân giải bên trong: 1/30,000, 1/60.000.)
Màn hình hiển thị LED Số rỏ dể đọc.
Cân điện tử TPS series có chức năng tự kiểm tra pin
Cổng giao tiếp RS-232( Lựa chọn)
Các lựa chọn: Pin sạc ( 10V/0.4A hoặc AC/DC adaptor)
Màn hình hiển thị phía sau ( Lựa chọn)

Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8825FN
Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 4101 IN
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-35KV-1x1M
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-642-20 (10-200mm)
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-364 (12-16mm x 0,001mm)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-251-30 (25-50mm/ 0.001mm)
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211M
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-622-20 ( 0-150mm )
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Máy rà kim loại Garrett 1165190
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM120A(120m)
Máy đo tổng chất rắn hòa tan TDS Ezdo 6032 (1999 ppm)
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Đồng hồ đo sâu Teclock DM-220 (20mm/0.01mm)
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Súng vặn ốc 1/2 Shinano SI-1490BSR
Thiết bị đo phân tích công suất KEW KYORITSU 2060BT
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-404-10A
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322 (0-300mm)
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Máy đo khí Bosean BH-90A NH3
Tô vít đo lực điện tử Shahe ANS-R-2 (0.2 – 2N.m)
Panme đo ngoài rãnh MITUTOYO 122-102 ((25~50mm/0.01mm))
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Đồng hồ đo độ lồi/lõm kiểu cơ Teclock DM-252 (5mm,4mm / 0.01mm)
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Kimo LV 130
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-626-20 ( 0-150mm )
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-362 (8-10mm x 0,001mm)
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Máy đo vận tốc gió dạng sợi nhiệt Testo 425
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm) 
