Cân điện tử SHINKO VIBRA TPS-30(1g/30kg)
Hãng sản xuất: SHINKO
Model: TPS-30
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Trọng lượng tối đa: 30kg
Bước nhảy: 1g
Độ chính xác tiêu chuẩn: III-OIML
Độ phân giải: 1/30000 hoặc 1/60000
Trọng lượng của cân: 3.5kg
Thời gian ổn định: 5s
Quá tải an toàn tối đa : 150%
Quá tải phá hủy: 300%
Kích thước hộp: 392x301x183mm
Chất liệu vỏ: Nhựa ABS
Bàn cân: INOX-304
Màn hình: LCD 30mm 6 số/ LED số đỏ
Nhiệt độ: -10 đến 40 độ C
Đơn vị đo: Kg/g/lb/oz
Nguồn điện: 6V/600mA
Nhiệt độ tiêu chuẩn: 0 đến 40 độ C
Độ ẩm: 0 đến 90%
Chức năng: Cân/ Trừ bì/ Cộng dồn/ Chuyển đổi đơn vị/ Đếm/ Tự động tắt nguồn
Bộ sản phẩm: Cân+Sách HD+Sạc
Đặc điểm:
Chính xác cao ( độ phân giải bên trong: 1/30,000, 1/60.000.)
Màn hình hiển thị LED Số rỏ dể đọc.
Cân điện tử TPS series có chức năng tự kiểm tra pin
Cổng giao tiếp RS-232( Lựa chọn)
Các lựa chọn: Pin sạc ( 10V/0.4A hoặc AC/DC adaptor)
Màn hình hiển thị phía sau ( Lựa chọn)

Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Máy đo ph trong nước liên tục Milwaukee MC122
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Thước cặp điện tử Mahr 4103012DKS
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Thước cặp cơ khí mỏ dài MITUTOYO 534-114 (0 (20) -500mm / 0.02mm)
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đồng hồ INSIZE 2328-10
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T 
