Cân điện tử SHINKO VIBRA TPS-3(0.1g/3kg)
Hãng sản xuất: SHINKO
Model: TPS-3
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Trọng lượng tối đa: 3kg
Bước nhảy: 0.1g
Độ chính xác tiêu chuẩn: III-OIML
Độ phân giải: 1/30000 hoặc 1/60000
Trọng lượng của cân: 3.5kg
Thời gian ổn định: 5s
Quá tải an toàn tối đa : 150%
Quá tải phá hủy: 300%
Kích thước hộp: 392x301x183mm
Chất liệu vỏ: Nhựa ABS
Bàn cân: INOX-304
Màn hình: LCD 30mm 6 số/ LED số đỏ
Nhiệt độ: -10 đến 40 độ C
Đơn vị đo: Kg/g/lb/oz
Nguồn điện: 6V/600mA
Nhiệt độ tiêu chuẩn: 0 đến 40 độ C
Độ ẩm: 0 đến 90%
Chức năng: Cân/ Trừ bì/ Cộng dồn/ Chuyển đổi đơn vị/ Đếm/ Tự động tắt nguồn
Bộ sản phẩm: Cân+Sách HD+Sạc
Đặc điểm:
Chính xác cao ( độ phân giải bên trong: 1/30,000, 1/60.000.)
Màn hình hiển thị LED Số rỏ dể đọc.
Cân điện tử TPS series có chức năng tự kiểm tra pin
Cổng giao tiếp RS-232( Lựa chọn)
Các lựa chọn: Pin sạc ( 10V/0.4A hoặc AC/DC adaptor)
Màn hình hiển thị phía sau ( Lựa chọn)

Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8'')
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-312
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-200
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533B
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Tô vít cân lực KTC GLK250(50-250 cNm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Thước đo cao đồng hồ MITUTOYO 192-130
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Pin sạc Chauvin Arnoux P01296021
Panme đo bước răng cơ khí INSIZE 3282-50(25-50mm)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Máy đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM2000(2000m)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m) 
