Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Hãng sản xuất: Yoshi
Model: YB-323
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Khả năng cân: 320g
Độ chính xác: 0.001g
Kích thước đĩa cân: Φ 80mm
Cân có độ lặp lại cao mang lại kết quả cân chính xác cho người sử dụng.
Màn hình LCD có đèn nền trắng trợ sáng giúp cân hiển thị kết quả rõ nét trong môi trường thiếu sáng.
Toàn bộ giá đỡ cân bằng hợp kim cứng vững, đĩa cân làm bằng inox.
Chân đế có thể điều chỉnh cao thấp giúp cân thăng bằng trên nhiều bề mặt.
5 phím chức năng trực quan, dễ sử dụng.
Các chức năng cơ bản: trừ bì, về 0, cân đếm số lượng, chuyển đổi đơn vị cân, hiệu chuẩn.
Cổng kết nối máy tính (lựa chọn mua thêm).
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp.

Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Extech 445713
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
Ampe kìm SEW ST-375
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Ampe kìm UNI-T UT216A
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Máy cân mực laser UNI-T LM573LD-II(40m)
Máy hàn thông minh QUICK 969D+(70W, LCD)
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881M
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Tải điện tử DC ITECH IT8211
Ampe kìm AC Fluke 305
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PRA
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m)
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Thước đo góc điện tử Insize 2172-360A
Máy đo quang điện Benetech GM65
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Thước cặp điện tử Mahr 4103206
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Máy đo nhiệt UNI-T UT305C+(2200°C)
Cáp kết nối Hioki LR9801
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Ampe kìm SANWA DCL1000
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Tay đo cao áp SEW PD-28
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50 
