Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Hãng sản xuất: Yoshi
Model: YB-6201
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Tải trọng cân: 6200g
Độ chính xác: 0.1g
Kích thước đĩa cân: 173mm x 153 mm
Cân có độ lặp lại cao mang lại kết quả cân chính xác cho người sử dụng.
Màn hình LCD có đèn nền trắng trợ sáng giúp cân hiển thị kết quả rõ nét trong môi trường thiếu sáng.
Toàn bộ giá đỡ cân bằng hợp kim cứng vững, đĩa cân làm bằng inox.
Chân đế có thể điều chỉnh cao thấp giúp cân thăng bằng trên nhiều bề mặt.
5 phím chức năng trực quan, dễ sử dụng.
Các chức năng cơ bản: trừ bì, về 0, cân đếm số lượng, chuyển đổi đơn vị cân, hiệu chuẩn.
Cổng kết nối máy tính (lựa chọn mua thêm).
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp.

Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-152-30(0-200mm)
Máy đo bức xạ nhiệt PCE SPM 1
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-732
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Ampe kìm UNI-T UT216A
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Van nạp gas Tasco TB620
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-731
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Nivo cân máy RSK 542-2502
Trạm hàn thiếc 200W Bakon BK3300S
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop PMD 371
Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40T(40m)
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Tay đo cao áp SEW PD-28
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Điện cực PH Hanna HI1110B
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Bút đo điện Hioki 3246-60
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-1004
Thước cặp điện tử Insize 1106-501 0-500mm
Ampe kìm UNI-T UT220
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Nguồn một chiều QJE QJ3003EIII
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Cờ lê đo lực điện tử Aliyiqi AWM-10 (10Nm/0.01) 
