Cân điện tử Yoshi YB-622(620g/0.01g)
Hãng sản xuất: Yoshi
Model: YB-622
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Tải trọng cân: 620g
Độ chính xác: 0.01g
Kích thước đĩa cân: Φ128mm
Cân có độ lặp lại cao mang lại kết quả cân chính xác cho người sử dụng.
Màn hình LCD có đèn nền trắng trợ sáng giúp cân hiển thị kết quả rõ nét trong môi trường thiếu sáng.
Toàn bộ giá đỡ cân bằng hợp kim cứng vững, đĩa cân làm bằng inox.
Chân đế có thể điều chỉnh cao thấp giúp cân thăng bằng trên nhiều bề mặt.
5 phím chức năng trực quan, dễ sử dụng.
Các chức năng cơ bản: trừ bì, về 0, cân đếm số lượng, chuyển đổi đơn vị cân, hiệu chuẩn.
Cổng kết nối máy tính (lựa chọn mua thêm).
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp.

Ampe kìm Kyoritsu 2500
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Thước cặp điện tử Niigata Seiki EDC-A1150
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Ampe kìm Sanwa DG36a
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121
Nivo cân máy RSK 542-2002
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Thước cặp điện tử Mahr 4103307
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Thuốc Thử Clo HR Cho Checker HI771
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Máy cân mực laser UNI-T LM573LD-II(40m)
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Combo Máy Quang Đo Đồng Thang Thấp Kèm Dung Dịch Chuẩn CAL Check™ HI97747C
Ampe kìm SANWA DCM60R
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A 
