Cân điện tử Yoshi YK-300(300g/0.01g)
Hãng sản xuất: Yoshi
Model: YK-300
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ chính xác (d): 0.01g
Màn hình hiển thị: 5 số cao 15mm
Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40 độ C
Kích thước đĩa cân: Ф122mm
Kích thước cân: 200 mm × 160 mm × 50 mm
Nguồn điện: AC 220V 50/60Hz, Adapter 6V
Chức năng: Trừ bì, tự động về không, cân đếm số lượng
Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn với vỏ nhựa ABS chống va đập
Đĩa cân inox sáng bóng
Màn hình hiển thị LCD có đèn nền hiển thị rõ nét dễ đọc, dễ sử dụng.
Chân đế có thể thay đổi cao thấp giúp cân thăng bằng.
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp
Thiết bị đạt độ chính xác cấp III tiêu chuẩn OIML
Cân được ứng dụng trong công nghiệp, cân trong phòng thí nghiệm,…

Đồng hồ đo milliohm Tenmars TM-508A
Ampe kìm UNI-T UT210E
Nguồn lập trình DC OWON ODP6062
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Vòng chuẩn Mitutoyo 177-288
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Máy đo khí CO KIMO CO110
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Panme đo trong cơ khí đo lỗ 3 chấu MITUTOYO 368-167 (25~30mm/0.005mm)
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM ) 
