Cân điện tử Yoshi YK-6000(6000g/0.1g)
Hãng sản xuất: Yoshi
Model: YK-6000
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ chính xác (d): 0.1g
Màn hình hiển thị: 5 số –cao 15mm, màn hình LCD (LED backlight) ,4 phím chức năng cơ bản.
Nhiệt độ hoạt động: -10 – +40 độ
Kích thước đĩa cân: 15.5cm × 15.5cm
Kích thước cân: 20 × 16 × 5 (cm)
Nguồn điện: AC 220V/50Hz , DC 6V
Đặc điểm, tính năng cân YK:
Cân có thiết chắc chắn, mặt đĩa cân làm bằng inox.
Chân đế có thể thay đổi độ cao, giúp điều chỉnh cân luôn thăng bằng.
Cân điện tử YK Yoshi được sử dụng trong ngành sản xuất, chế biến lương thực thực phẩm, cân thuốc, cân thực phẩm,…
Độ lặp lại cao mang đến kết quả tin cậy.
Màn hình hiển thị LCD, có đèn nền trợ sáng.
Các phím chức năng: trừ bì, đếm số lượng, chuyển đổi đơn vị cân ( g, lb, oz ).
Cân đạt độ chính xác cấp III theo tiêu chuẩn OIML.

Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Dây kết nối Hioki 9219
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Thước cặp điện tử Mahr 4103303
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT305A+ (1850°C)
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Máy đo khí CO Temtop LKC-1000C
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Nhiệt ẩm kế Elitech RCW-800
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-450
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy đo màu CHN SPEC CS-10
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Máy đo PH đất Rapitest SOIL PH METER
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Bút đo độ mặn nước SAL-1700
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đo nhiệt độ TESTO 104 (-50°C~250°C, IP65)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C 
