Cân điện tử Yoshi YK-6000(6000g/0.1g)
Hãng sản xuất: Yoshi
Model: YK-6000
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ chính xác (d): 0.1g
Màn hình hiển thị: 5 số –cao 15mm, màn hình LCD (LED backlight) ,4 phím chức năng cơ bản.
Nhiệt độ hoạt động: -10 – +40 độ
Kích thước đĩa cân: 15.5cm × 15.5cm
Kích thước cân: 20 × 16 × 5 (cm)
Nguồn điện: AC 220V/50Hz , DC 6V
Đặc điểm, tính năng cân YK:
Cân có thiết chắc chắn, mặt đĩa cân làm bằng inox.
Chân đế có thể thay đổi độ cao, giúp điều chỉnh cân luôn thăng bằng.
Cân điện tử YK Yoshi được sử dụng trong ngành sản xuất, chế biến lương thực thực phẩm, cân thuốc, cân thực phẩm,…
Độ lặp lại cao mang đến kết quả tin cậy.
Màn hình hiển thị LCD, có đèn nền trợ sáng.
Các phím chức năng: trừ bì, đếm số lượng, chuyển đổi đơn vị cân ( g, lb, oz ).
Cân đạt độ chính xác cấp III theo tiêu chuẩn OIML.

Sào thao tác SEW HS-178-5
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-500
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Máy Đo Tốc Độ Gió Nhiệt Độ Môi Trường Kimo LV50
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100DN
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-191-30
Thước cặp điện tử 573-645-20 Mitutoyo( 10.1-160mm )
Máy đo khoảng cách BOSCH GLM150C (150m)
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-3A(12mm/0.01mm)
Nhãn in BROTHER TZe-631(12mm)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-731
Máy kiểm tra độ dày lớp sơn bột Defelsko PC3
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-100 (Ø3mm/ 100mm)
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-733
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40T(40m)
Máy đo EC Adwa AD35
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Cáp kết nối Hioki LR9801
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-20
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Máy đo EC cầm tay Milwaukee MW302
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Máy gia nhiệt trước QUICK 854 (400W) 
