Cân kỹ thuật 2 số lẻ Radwag WTC 600 ( 600g/0.01g )
Model: WTC 600
Hãng SX: Radwag
Xuất xứ: Ba Lan (EU)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tiêu chuẩn: CE, ISO 9001:2000, ISO 13485, DIN EN ISO 9001:2008, 90/384/EEC, 2004/22/WE, ISO 13485:200, SO/IEC 17025:2005.
Tính năng kỹ thuật:
Khả năng cân tối đa: 600g
Độ đọc được: 0.01g
Khả năng trừ bì: -600g
Độ lập lại: +/- 0.01g
Độ tuyến tính: +/- 0.02g
Kích thước đĩa cân 128x128mm
Nguồn điện: 100-240V, adapter 12V
Cân tích hợp sẵn pin sạc, thời gian sử dụng trung bình khoảng 33 giờ.
Màn hình hiển thị LCD trắng sáng
Cổng kết nối RS232
Cung cấp bao gồm: Cân Model: WTC600, adapter 12V, cáp rs232 kết nối máy tính, phần mềm PWIN v.5.2.0 và CD tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Ứng dụng:
Phòng thí nghiệm và nghiên cứu: Dùng để cân mẫu vật, hóa chất, dung dịch trong các trường đại học, viện nghiên cứu hoặc phòng thí nghiệm của doanh nghiệp.
Ngành dược phẩm: Phục vụ cho việc cân đong chính xác nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm thuốc.
Ngành thực phẩm: Kiểm soát trọng lượng nguyên liệu và chất lượng sản phẩm cuối cùng trong quá trình chế biến, đóng gói.
Ngành hóa chất & công nghiệp: Phân tích, pha trộn hóa chất hoặc đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm tại các xưởng sản xuất, nhà máy.

Thước đo sâu điện tử 571-204-10 Mitutoyo( 0-450mm/0.01 )
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Ampe kìm Hioki CM4376
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Bút đo pH chống nước EXTECH PH90
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Cân nạp gas điện tử Value VES-50B
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Bộ pin Hioki 9459
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Tủ so màu Tilo P120
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-725-20 ( 0-6"/0-150mm )
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Thước cặp điện tử 573-646-20 Mitutoyo( 20.1-170mm )
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH1 (0 ~ 60 °C; 0~14 pH)
Ampe kìm Hioki 3285
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO265
Khối V INSIZE 6896-11
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Máy đo áp suất hai van Elitech MS-2000
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130 (50mm)
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Máy đo chiều cao dây cáp Smartsensor AR600E
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL7000
Đế từ INSIZE 6208-80A
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm Smartsensor AR867
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Ampe kìm PCE DC 20
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm) 