Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Model: MA110.RWH
Hãng SX: Radwag
Sản xuất tại: Ba Lan
Bảo hành: 12 tháng
Tính năng kỹ thuật:
Khả năng cân tối đa: 110g
Độ đọc được: 1mg
Khả năng trừ bì: -110g
Độ chính xác độ ẩm: 0.001%
Nguồn sấy đèn Hồng ngoại tuổi thọ của bóng khoảng 4000 giờ, giá thành bóng rẻ, nhiệt độ cài đặt tối đa: 160oC (250oC tùy chọn)
Chương trình sấy được thiết kế theo 4 kiểu (standard, quick, stepped, mild)
Kích thước đỉa cân đường kính 90mm
Thiết lập cơ sở dữ liệu: bộ nhớ lưu được 100 người sử dụng, 1000 sản phẩm, 1000 giá trị cân, 100 giá trị trừ bì, 100 chương trình sấy, 1000 báo cáo kết quả sấy.
Màn hình hiển thị LCD
Cồng kết nối: 01xRS232, USB-A, USB-B, Wifi (tùy chọn)
Chương trình xuất báo cáo theo tiêu chuẩn GLP/GMP
Cân sử dụng cảm biến điện tử, cho độ chính xác và ổn định thích hợp dùng cho phòng thí nghiệm cần độ chính xác cao.
Nguồn điện: 230V/50Hz
Tiêu chuẩn: CE, ISO 9001:2000, ISO 13485, DIN EN ISO 9001:2008, 90/384/EEC, 2004/22/WE, ISO 13485:200, SO/IEC 17025:2005.

Máy đo khí CO2 Lutron GC-2028
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Máy đo chất lượng không khí Temtop S1
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Sào thao tác SEW HS-120B (1.8m)
Máy đo tốc độ vòng quay 2 trong 1 Uni-t UT372D
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Máy đo nhiệt độ TESTO 926 (-50 ~ +400 °C)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Ống phát hiện Ozone O3 Gastec 218
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30
Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462 (nguồn220VAC)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes-1310
Máy đo chất lượng không khí Temtop C16
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631 