Cân phân tích Ohaus PX423 (420g, 0.001g)
Hãng sản xuất: Ohaus
Model: PX423
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Khả năng cân tối đa: 420g
Độ đọc: 0.001g
Kích thước đĩa cân: Ø 120 mm, làm bằng thép không rỉ.
Chuẩn trong: Bán tự động
Thời gian ổn định: 2 giây
Truyền thông: RS232, USB
Nguồn: Adapter
Đơng vị cân: Carat; Custom; Grain; Gram; Hong Kong Tael; Kilogram; Mesghal; Milligram; Momme; Newton; Ounce; Ounce Troy; Pennyweight; Pound; Singapore Tael; Taiwan Tael; Tical; Tola
Kích thước: 309 mm x 321 mm x 209 mm
Cân phân tích Ohaus PX423 (420g, 0.001g) trọng lượng: 4.5kg

Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Máy hàn thông minh QUICK 969B+
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
Van nạp gas Tasco TB620
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-1004
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Ampe kìm SANWA DCL1000
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Máy đo DO hòa tan Adwa AD630
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712 
