Cân sàn điện tử YOSHI B6E(0.5,1,2,3,5,10t)
Hãng sản xuất: Yoshi
Model: B6E
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ chính xác tiêu chuẩn: Cấp III-OIML
Độ phân giải trong: 1/30000
Thời gian ổn định: ≤10 giây
Kích thước sàn cân 1m x 1m, 1m2 x 1m2, 1m5 x 1m5,… (lựa chọn)
Độ chia: 100g, 200g, 500g, 1kg
Chất liệu vỏ đầu cân: Nhựa ABS cao cấp
Chất liệu khung và mặt sàn cân: Thép sơn tĩnh điện
Đơn vị cân: Kg / lb
Phương thức định lượng: Cảm biến tải
Quá tải an toàn tối đa 120%
Nhiệt độ môi trường hoạt động 0 – 40 độ C
Độ ẩm môi trường hoạt động ≤85%
Cân sàn điện tử B6E là dòng cân sàn điện tử có các tải trọng cân: 500kg, 1 tấn, 2 tấn, 3 tấn, 5 tấn, 10 tấn
Đặc điểm, tính năng B6E YOSHI:
Giao diện tiếng Việt trên màn hình cân, sử dụng dễ dàng hơn.
Màn hình hiện số LED đỏ kích thước lớn giúp quan sát kết quả tốt hơn.
Khung sàn cân thép sơn tĩnh điện, thiết kế chắc chắn chịu tải trọng lớn, phù hợp sử dụng trong nhiều lĩnh vực, cân trong kho, nhà xưởng.
Độ phân giải lớn, chính xác và ổn định cao.
Chân đế có thể tăng giảm cao thấp giúp cân thăng bằng mọi nơi.
Cân sàn tích hợp pin sạc thuận tiện trong quá trình cân khi ở xa nguồn điện.
Chế độ nghỉ giúp tiết kiệm pin.
Hiển thị cảnh báo khi pin yếu.
Nguồn điện cấp: AC 220V/50Hz, DC 6V

Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Điện cực PH Hanna HI1110B
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT139S
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Nhiệt ẩm kế Elitech RCW-800
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Sào thao tác SEW HS-120
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Ampe kìm Sanwa DG36a
Thước cặp điện tử Mahr 4103011
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Máy gia nhiệt trước QUICK 854 (400W)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Sào thao tác SEW HS-120R
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-30C
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Thiết bị đo độ bóng PCE GM 60Plus-ICA
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy rà kim loại Super Scanner GP 3003B1
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1336A
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS856
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT305S
Máy đo độ ẩm da Aqua-Boy LM I (6% ~ 28%)
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-191-30
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Trạm hàn thiếc 120W Bakon BK2000
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
Nguồn 1 chiều DC Owon OWON ODP3033
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Máy đo khí Bosean BH-90A CO
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD130
Máy đo độ dày siêu âm Landtek TM-8818
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron LM81AT
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Máy đo nhiệt độ từ xa Benetech GM 320
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS) 
