Cân thủy sản MARCUS TDU-15000(5g/15kg/chống nước)
Thương hiệu: MARCUS
Model: TDU-15000
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Mức cân: 7.5kg / 15kg
Sai số: 2g / 5g
Màn hình: 2 mặt màn hình trước và sau ,đèn LED sáng rõ, hiển thị 6 số
Mặt cân: 180 x 220 mm
Kích thước cân: mm
Nguồn điện: Sử dụng bình khô 6V/4A, Adapter AC 110V/220V
Nhiệt độ/độ ẩm hoạt động: -50C – 400C, độ ẩm nhỏ hơn 85%
Đơn vị cân: kg, lb, oz
Chức năng: Tự động tắt nguồn khi không sử dụng
Tự động về zero
Chuyên dùng ở các môi trường thủy sản, chế biến hải sản, đông lạnh…
Cấu tạo thân cân được làm bằng nhựa ABS
Nắp cân được làm bằng inox, chống nước và bụi bẩn, dễ vệ sinh
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp,nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển
Kết cấu đặc biệt độc đáo chống nước, chống ẩm
Thiết bị đạt độ chính xác cấp C3 theo tiêu chuẩn OIML
Các chức năng đơn giản, thân thiện dễ sử dụng
Màn hình LED số sáng, dễ dàng quan sát ở mọi góc độ, môi trường
Tự động điều chỉnh về zero khi có dao động, giúp cải thiện độ ổn định của cân
Bàn phím thiết kế lớn, bấm êm, nhẹ , thao tác nhanh
Thiết kế 2 màn hình trước và sau, thuận tiện cho quan sát
Mạch điện điện tử được phủ kín hoàn toàn bằng silicon, chống thấm nước
Sử dụng pin sạc lại, chức năng thông báo hết pin, tự động tắt nguồn khi không dùng

Máy đo áp suất hai van Elitech MS-2000
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-066 (630x630x100mm , dùng cho nhà xưởng)
Ampe kìm SEW 2960 CL
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Tay đo cao áp SEW PD-28
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Máy đo độ ẩm đa năng PCE MMK 1
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Ampe kìm Sanwa DG36a
Dây kết nối Hioki 9219
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Nivo cân máy RSK 542-1002
Máy đo khí CO SENKO SP2nd CO
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Cân điện tử YOKE YP40001
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Ampe kìm SEW 3902 CL
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Bộ chuyển đổi nguồn USB Chauvin Arnoux P01651023
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-181-30(0-150mm)
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 862 PR
Cảm biến HM Digital SP-C3
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Máy quang phổ YOKE V1710
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Cáp kết nối Hioki LR9802
Máy hàn thông minh QUICK 969D+(70W, LCD)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528LW (20mm/0.01mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S
Máy đo quang điện Benetech GM65
Ampe kìm SEW 3800 CL
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Ampe kìm SEW 1010 CL
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Tô vít cân lực KTC GLK500(100-500cN.m)
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Đồng hồ đo độ dày với đầu nhọn INSIZE 2866-10
Ampe kìm UNI-T UT205E
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Đầu đo cảm ứng pH HANNA HI1271
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Đồng hồ vạn năng OWON B35+ 
