Cân thủy sản VIBRA WB-15(1g/15kg/chống nước)
Thương hiệu: VIBRA
Model: WB-15
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tải trọng (Max.): 15kg
Độ chính xác: 1g
Có thiết kế cân chống nước chuyên dùng trong các nhà máy chế biến thủy hải sản, nhà máy chế biến thực phẩm, sử dụng ngoài chợ hay siêu thị hoa quả, thực phẩm.
Cân hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt
Cân có cấu tạo với 2 màn hình LED đỏ cả mặt trước và sau hiển thị rõ nét trong điều kiện thiếu sáng
Màn hình hiển thị 6 số, đèn led hiển thị dung lượng pin
Thiết kế chống nước bảo vệ bo mạch điện tử, cấu tạo vỏ và đĩa cân inox 100% không gỉ
Dễ dàng chùi rửa, vệ sinh sau sản xuất
Kích thước đĩa cân: 185 x 215 mm
Dễ dàng sử dụng với 4 phím chức năng cơ bản: Unit, Tare, Zero, On/Off
Tốc độ xử lý nhanh, hiển thị kết quả cân trong thời gian ngắn
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp phù hợp nhiều môi trường công nghiệp, sản xuất, thương mại
Tích hợp pin sạc thuận tiện trong quá trình sử dụng khi cân ở xa nguồn điện

Thước cặp điện tử MITUTOYO 552-302-10 (0-450mm, IP66)
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-30C
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT305S
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng Owon B35
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Máy đo khí Bosean BH-90A CO
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Máy hút chân không 2 cấp Tasco TB41DD
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Nguồn một chiều Owon SPE3103
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Sào thao tác SEW HS175-4(5.10 m, 110kV)
Ampe kìm UNI-T UT204R
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Ampe kìm UNI-T UT206A
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Máy đo EC Adwa AD35
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Thước cặp điện tử Mahr 4103011
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1 
