Cân thủy sản VIBRA WB-3(0.2g/3kg/chống nước)
Thương hiệu: VIBRA
Model: WB-3
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tải trọng (Max.): 3kg
Độ chính xác: 0.2g
Có thiết kế cân chống nước chuyên dùng trong các nhà máy chế biến thủy hải sản, nhà máy chế biến thực phẩm, sử dụng ngoài chợ hay siêu thị hoa quả, thực phẩm.
Cân hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt
Cân có cấu tạo với 2 màn hình LED đỏ cả mặt trước và sau hiển thị rõ nét trong điều kiện thiếu sáng
Màn hình hiển thị 6 số, đèn led hiển thị dung lượng pin
Thiết kế chống nước bảo vệ bo mạch điện tử, cấu tạo vỏ và đĩa cân inox 100% không gỉ
Dễ dàng chùi rửa, vệ sinh sau sản xuất
Kích thước đĩa cân: 185 x 215 mm
Dễ dàng sử dụng với 4 phím chức năng cơ bản: Unit, Tare, Zero, On/Off
Tốc độ xử lý nhanh, hiển thị kết quả cân trong thời gian ngắn
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp phù hợp nhiều môi trường công nghiệp, sản xuất, thương mại
Tích hợp pin sạc thuận tiện trong quá trình sử dụng khi cân ở xa nguồn điện

Thiết bị cảnh báo điện áp cao đeo người SEW 286SVD
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Thước cặp điện tử Insize 1114-300AW(0-300mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Ampe kìm SEW 3810 CL
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Ampe kìm SANWA DCM60R
Ampe kìm SEW 3902 CL
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30(0-100mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Ampe kìm SANWA DCM400
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Máy đo DO hòa tan Adwa AD630
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-251-30 (25-50mm/ 0.001mm)
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Uni-t UT333S
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9603
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Set tấm chuẩn cho PosiTector RTR DEFELSKO STDCSSRTR (±1.25 microns )
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Ampe kìm SEW 3900 CL
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Thiết bị đo nhiệt độ/ độ ẩm TENMARS TM-184
Ampe kìm PCE DC 20
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 561(-40℃~650℃)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Máy hàn, hút chì chỉnh nhiệt Proskit SS-988B (6 trong 1)
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A 
