Cân thủy sản VIBRA WB-6(0.5g/6kg/chống nước)
Thương hiệu: VIBRA
Model: WB-6
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tải trọng (Max.): 6kg
Độ chính xác: 0.5g
Có thiết kế cân chống nước chuyên dùng trong các nhà máy chế biến thủy hải sản, nhà máy chế biến thực phẩm, sử dụng ngoài chợ hay siêu thị hoa quả, thực phẩm.
Cân hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt
Cân có cấu tạo với 2 màn hình LED đỏ cả mặt trước và sau hiển thị rõ nét trong điều kiện thiếu sáng
Màn hình hiển thị 6 số, đèn led hiển thị dung lượng pin
Thiết kế chống nước bảo vệ bo mạch điện tử, cấu tạo vỏ và đĩa cân inox 100% không gỉ
Dễ dàng chùi rửa, vệ sinh sau sản xuất
Kích thước đĩa cân: 185 x 215 mm
Dễ dàng sử dụng với 4 phím chức năng cơ bản: Unit, Tare, Zero, On/Off
Tốc độ xử lý nhanh, hiển thị kết quả cân trong thời gian ngắn
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp phù hợp nhiều môi trường công nghiệp, sản xuất, thương mại
Tích hợp pin sạc thuận tiện trong quá trình sử dụng khi cân ở xa nguồn điện

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Thiết bị đo độ bóng, độ nhám PCE SGM 60-ICA
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-285 (Ø18mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-100 (Ø3mm/ 100mm)
Nguồn DC tuyến tính GW INSTEK GPS-3030
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Nguồn một chiều BKPRECISION 1735A (0-30V/3A)
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2052S-19 (0-30mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Máy đo lực INSIZE ISF-F100
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Cáp truyền dữ liệu cho thước cặp MITUTOYO 959149
Đồng hồ vạn năng và chỉ thi pha SEW 3000 MPR
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Nhãn in BROTHER TZe-631(12mm)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Máy hiện sóng số OWON XDS3102 (100MHz, 2 kênh)
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Dung dịch chuẩn PH 4.01 HANNA Hi7004L/1L
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm) 
