Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Hãng sản xuất: OCS
Model: HY-OCS 3000
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tải trọng: 3 tấn
Độ chính xác: 0.5kg
Nguồn điện: 2 Pin sạc 6V/4AH, AC 220V 50/60Hz
Nhiệt độ hoạt động: 0 – 40 độ C
Độ ẩm hoạt động: <95%
Vỏ hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện hạn chế tác động từ bên ngoài khi bị va đập
Móc treo thép sơn tĩnh điện chắc chắn, chịu được quá tải lớn
Màn hình LED đỏ sáng rõ, hiển thị kết quả rõ nét
Tích hợp pin sạc rời, 1 pin trong cân và 1 pin ngoài cân
Tự động tắt nguồn, chế độ màn hình chờ tiết kiệm pin, kéo dài tuổi thọ pin

Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS322
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 NS3 (không từ tính)
Panme điện tử Shahe 5217-25 (0-25mm)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Que đo nhiệt độ tiếp xúc PCE ST 1
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Vòng chuẩn Mitutoyo 177-288
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Máy gia nhiệt trước QUICK 870
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-301-20 (200mm)
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-133 (Ø17mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-1
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Thước cặp điện tử chống thấm nước IP67 INSIZE(0-200mm/0-8)
Máy đo nhiệt UNI-T UT305C+(2200°C)
Thiết bị đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6423
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Máy gia nhiệt trước QUICK 854 (400W)
Sào thao tác SEW HS-178-7
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Máy đo lưu lượng gió PCE-WSAC 50-311
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S 
