Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Thương hiệu: KTC
Model: CMPB8008
Xuất xứ: Nhật bản
Bảo hành: 12 tháng
Đầu nối khẩu loại 1 inch
Dải đo lực: 150-800Nm
Thang đo nhỏ nhất: 5.0N/vạch
Chiều dài tay cân lực: 1050mm
Trọng lượng: 4.5kg
Toàn thân cờ lê lực KTC CMPB8008 chế tạo bởi thép cường lực, chịu va đập tốt.
Hệ thống lò xo, cò nhẩy đàn hồi cao, giảm thiểu gây sai số trong quá trình sử dụng.
Cơ cấu đảo chiều dạng tay gạt, bố trí phía đầu cờ lê lực, cho phép đảo chiều siết nhanh chóng
Trên thân cờ lê lực KTC CMPB8008 trang bị 1 thang đo duy nhất: N.m (150 – 800N.m) cho phép siết lực theo hệ mét
Đọc kỹ “Hướng dẫn sử dụng” trước khi dùng Cờ lê cân lực.
Không dùng Cờ lê lực để nới lỏng các bu lông, đai ốc.
Không dùng thêm các công cụ như ống thép để tăng chiều dài tay đòn.
Không dùng búa hay các vật nặng để đập vào Cờ lê lực.
Không dùng Cờ lê lực để đóng hay đập như búa.
Khi dùng với đầu khẩu cần lắp sát vào đầu nối với Cờ lê lực.
Mối liên hệ giữa lực xiết và cường lực của buloong phụ thuộc nhiều yếu tố.
Sử dụng cờ lê lực với dải đo trong khoảng đo của Cờ lê lực.
Nên có kế hoạch kiểm tra và hiệu chỉnh Cờ lê lực định kỳ (tùy theo tần suất sử dụng).

Thiết bị đo độ ẩm gỗ, bê tông Lutron PMS-713
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Cảm biến HM Digital SP-C3
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Thước đo chiều cao Insize 1251-200
Đầu dò nhiệt độ KCA
Ampe kìm SEW ST-375
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR814
Máy hàn thông minh QUICK 969D+(70W, LCD)
Máy đo độ rung Lutron VB-8203
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Máy đo khí SO2 Smartsensor AS8805
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Ampe kìm Hioki CM3281
Điện cực pH Adwa AD1131B
Cân điện tử YOKE YP2001
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Găng tay cách điện Regeltex GLE41-4/09 (1 Đôi, 36KV)
Máy đo pha điện SANWA KS1
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ TESTO 410-1 (0.4 ~ 20 m/s; -10 ~ +50 °C)
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-2002
Cân điện tử YOKE YP40001 
