Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Hãng sản xuất: KTC
Model: CMPC1003
Xuất xứ: Nhật bản
Bảo hành: 12 tháng
Kích thước nhét khẩu: 9.5mm (3/8″)
Phạm vi đo lực: 20-100Nm
Độ chia: 0.5 N.m/vạch
Chiều dài: 400mm
Trọng lượng: 1,2kg
Toàn thân cờ lê lực KTC CMPC1003 chế tạo bởi thép cường lực, chịu va đập tốt.
Hệ thống lò xo, cò nhẩy đàn hồi cao, giảm thiểu gây sai số trong quá trình sử dụng.
Cơ cấu đảo chiều dạng tay gạt, bố trí phía đầu cờ lê lực, cho phép đảo chiều siết nhanh chóng
Trên thân cờ lê lực KTC CMPC1003 trang bị 1 thang đo duy nhất: N.m (20 – 100 N.m) cho phép siết lực theo hệ mét
Đọc kỹ “Hướng dẫn sử dụng” trước khi dùng Cờ lê cân lực.
Không dùng Cờ lê lực để nới lỏng các bu lông, đai ốc.
Không dùng thêm các công cụ như ống thép để tăng chiều dài tay đòn.
Không dùng búa hay các vật nặng để đập vào Cờ lê lực.
Không dùng Cờ lê lực để đóng hay đập như búa.
Khi dùng với đầu khẩu cần lắp sát vào đầu nối với Cờ lê lực.
Mối liên hệ giữa lực xiết và cường lực của buloong phụ thuộc nhiều yếu tố.
Sử dụng cờ lê lực với dải đo trong khoảng đo của Cờ lê lực.
Nên có kế hoạch kiểm tra và hiệu chỉnh Cờ lê lực định kỳ (tùy theo tần suất sử dụng).

Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Thiết bị phân tích đường dây AC SEW ALS-2
Ampe kìm AC Fluke 305
Ampe kìm đo dòng Kyoritsu 2510
Máy đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 832
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Ampe kìm Hioki CM4376
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Thước cặp điện tử ngàm nhọn MITUTOYO 573-621-20(150mmx0.01)
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH3 (0 ~ 80 °C; 0~14 pH, Instrument kit, chưa bao gồm điện cực)
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Máy hàn thông minh QUICK 203H
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Ampe kìm Hioki CM4372
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Bút thử điện cao áp không tiếp xúc SEW 273 HP
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Ampe kìm SEW 1010 CL
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm SMARTSENSOR AR837
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Máy đo tốc đô, lưu lượng, nhiệt độ gió SmartSensor AR856
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Đồng hồ vạn năng SANWA RD701
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9000
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Cần xiết lực KTC CMPC0504(1/2inch; 10-50Nm) 




