Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Hãng sản xuất: KTC
Model: CMPC3004
Xuất xứ: Nhật bản
Bảo hành: 12 tháng
Kích thước nhét khẩu: 12.7mm (1/2″)
Phạm vi đo lực: 60-300Nm
Độ chia: 2 N.m/vạch
Chiều dài: 485mm
Trọng lượng: 1,4kg
Toàn thân cờ lê lực KTC CMPC3004 chế tạo bởi thép cường lực, chịu va đập tốt.
Hệ thống lò xo, cò nhẩy đàn hồi cao, giảm thiểu gây sai số trong quá trình sử dụng.
Cơ cấu đảo chiều dạng tay gạt, bố trí phía đầu cờ lê lực, cho phép đảo chiều siết nhanh chóng
Trên thân cờ lê lực KTC CMPC3004 trang bị 1 thang đo duy nhất: N.m (60 – 300N.m) cho phép siết lực theo hệ mét
Đọc kỹ “Hướng dẫn sử dụng” trước khi dùng Cờ lê cân lực.
Không dùng Cờ lê lực để nới lỏng các bu lông, đai ốc.
Không dùng thêm các công cụ như ống thép để tăng chiều dài tay đòn.
Không dùng búa hay các vật nặng để đập vào Cờ lê lực.
Không dùng Cờ lê lực để đóng hay đập như búa.
Khi dùng với đầu khẩu cần lắp sát vào đầu nối với Cờ lê lực.
Mối liên hệ giữa lực xiết và cường lực của buloong phụ thuộc nhiều yếu tố.
Sử dụng cờ lê lực với dải đo trong khoảng đo của Cờ lê lực.
Nên có kế hoạch kiểm tra và hiệu chỉnh Cờ lê lực định kỳ (tùy theo tần suất sử dụng).

Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Ampe kìm UNI-T UT205E
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Máy đo khí CO Smartsensor ST9700
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Ampe kìm UNI-T UT205A
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Máy đo độ rung Amittari AV-160B 




