Cáp kết nối Hioki LR5091
Hãng sản xuất: Hioki
Model: LR5091
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
HIOKI LR5091:
Thông số kỹ thuật
Giao diện Ghi dữ liệu: Truyền thông bằng hồng ngoại, quang học
Giao tiếp với PC: Cổng USB2.0, Tốc độ tối đa, nối tiếp qua ổ chứa B Mini
Nguồn: Lấy từ cổng USB của Mý tính
Kích thước, Khối lượng: 83x61x19mm, 43g
Thiết bị kèm theo: Cáp nối USB x1, CD (Application software “LR5000 Utility”) × 1- Bảo hành: 12 tháng

Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-706N(Type A)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT511
Ampe kìm Hioki CM3281
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046S-60 (10mm/ 0.01mm)
Thiết bị đo điện trở thấp, cuộn dây Chauvin Arnoux C.A 6255
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đo ORP điện tử Milwaukee MW-500
Máy kiểm tra xoay pha và chiều quay động cơ Chauvin Arnoux C.A 6609 (cảm ứng)
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Điện cực pH Adwa AD1286
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Ampe kìm SEW 3900 CL
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Máy đo khí CO2 nhiệt độ, độ ẩm để bàn Tenmars ST-502
Thiết bị kiểm tra dòng rò ELCB SEW 2820 EL
Máy đo PH OHAUS ST5000-F
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Cáp truyền dữ liệu cho thước cặp MITUTOYO 959149
Đầu dolly 20mm Defelsko (10 cái/ hộp) DOLLY20
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL8000
Ampe kìm AC Fluke 305
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR814
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.332A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo màu nước uống Yoke BC-2000D
Máy đo tốc độ không tiếp xúc INSIZE 9223-120 (2,5 ~ 99999RPM)
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Găng tay cao su cách điện hạ áp VIỆT NAM GT03
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Uni-t UT333S
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại HIOKI FT3701-20(-60°C-760°C)
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Camera nhiệt UNI-T UTi85A(-10~400℃)
Tấm nhựa chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDCS20 (500μm; ±2μm)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847 


