Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-04
Hãng sản xuất: Dino-lite
Model: RK-04
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Trọng lượng: Khoảng 605 g
Kích thước: 14 cm (L) x 11 cm (W) x 16,5 cm (H)
Mô tả:
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-04 giá đỡ chuyên dùng với kính hiển vi điện tử Dino Lite và các dòng kính có cấu tạo tương tự.
Cố định chắc chắn: Giúp giữ hình ảnh hiển thị trên màn hình luôn ổn định, không bị mờ nhòe do rung lắc.
Dễ dàng điều chỉnh: Cho phép người dùng nâng hạ chiều cao và điều chỉnh tiêu cự nhanh chóng theo ý muốn.Gọn nhẹ, linh hoạt: Dễ tháo lắp và phù hợp với nhiều không gian làm việc khác nhau.
Ứng dụng:
Sửa chữa linh kiện điện tử: Cố định kính để soi mạch điện, hàn linh kiện vi mạch, hoặc kiểm tra lỗi bo mạch chi tiết mà không bị rung tay.
Kiểm tra chất lượng công nghiệp (QC): Dùng trong dây chuyền sản xuất để kiểm tra bề mặt sản phẩm, mối hàn, hay các chi tiết cơ khí nhỏ.
Nghiên cứu và giáo dục: Hỗ trợ quan sát mẫu vật sinh học, thực vật, côn trùng hoặc các tiêu bản trong phòng thí nghiệm hoặc lớp học.
Làm việc di động: Thiết kế gọn nhẹ (nặng khoảng 630g) giúp dễ dàng mang theo khi cần thực hiện công việc khảo sát, kiểm tra tận nơi.

Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035.2(-50°C~800°C)
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Thiết bị kiểm tra dòng rò ELCB SEW 1812 EL
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120C
Máy đo khoảng cách laser Laserliner 080.936A
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-223 (20mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITC
Thiết bị đo nhiệt độ/ độ ẩm TENMARS TM-182
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Thiết bị đo điện trở cách điện TENMARS YF-509
Dụng cụ uốn ống Tasco TB700-058
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Tay dò kim loại CEIA PD140E
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-125A(100-125mm)
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Thiết bị đo phân tích công suất đa năng KYORITSU 6305-00
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Panme điện tử đo ngoài Insize 3597-200 (100-200mm)
Bộ dụng cụ cơ khí 5 chi tiết INSIZE 5052
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Máy đo độ rung gia tốc cân bằng động Victor 63
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-06
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-414-10E
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Bộ tóp ống điều hoà thuỷ lực MasterCool 71500
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Xe kéo HIOKI Z5023
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATM50A
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-124LS (20mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Benetech GM8905
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Tải điện tử DC lập trình UNI-T UTL8512S
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0340 (340N.m)
Thước đo sâu cơ khí MITUTOYO 527-103 (0-300mm/ 0.02mm)
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Máy đo tổng chất rắn hòa tan TDS Ezdo 6032 (1999 ppm)
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Đồng hồ đo hoạt độ nước Landtek WA-60A
Máy hàn gia nhiệt cao Pro'skit SS-207B
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Bộ chuyển đổi Chauvin Arnoux P01102100Z
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm) 