Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-05
Hãng sản xuất: Dino-lite
Model: RK-05
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Trọng lượng: Khoảng 611 g
Kích thước: 14 cm (L) x 11 cm (W) x 16,5 cm (H)
Cung cấp chế độ xem đa góc với tính năng cực nghiêng 30 độ.
Mô tả:
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-05 giá đỡ chuyên dùng với kính hiển vi điện tử Dino Lite và các dòng kính có cấu tạo tương tự.
Cố định chắc chắn: Giúp giữ hình ảnh hiển thị trên màn hình luôn ổn định, không bị mờ nhòe do rung lắc.
Dễ dàng điều chỉnh: Cho phép người dùng nâng hạ chiều cao và điều chỉnh tiêu cự nhanh chóng theo ý muốn.Gọn nhẹ, linh hoạt: Dễ tháo lắp và phù hợp với nhiều không gian làm việc khác nhau.
Ứng dụng:
Sửa chữa linh kiện điện tử: Cố định kính để soi mạch điện, hàn linh kiện vi mạch, hoặc kiểm tra lỗi bo mạch chi tiết mà không bị rung tay.
Kiểm tra chất lượng công nghiệp (QC): Dùng trong dây chuyền sản xuất để kiểm tra bề mặt sản phẩm, mối hàn, hay các chi tiết cơ khí nhỏ.
Nghiên cứu và giáo dục: Hỗ trợ quan sát mẫu vật sinh học, thực vật, côn trùng hoặc các tiêu bản trong phòng thí nghiệm hoặc lớp học.
Làm việc di động: Thiết kế gọn nhẹ (nặng khoảng 630g) giúp dễ dàng mang theo khi cần thực hiện công việc khảo sát, kiểm tra tận nơi.

Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Hioki HiLOGGER LR5011
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS YF-170 (20000Lux)
Cần chỉnh lực Proskit SD-T635-510 (5.0~10 Nm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB30T-B
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Máy đo tốc độ vòng quay kiểu tiếp xúc và lasez EXTECH 461995
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221LL
Máy kiểm tra độ ẩm vật liệu Chauvin Arnoux C.A 847 (6-100%)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10A
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-253-30 (75-100mm/ 0.001mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Ampe kìm SEW 2660 CL
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Gel siêu âm DEFELSKO GEL_P (12 Chai)
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH SD700
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-11J (12mm / 0.01mm)
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-8812
Máy đo độ ẩm gỗ dạng tay đóng Exotek MC-460
Dây nạp gas tích hợp van chống bỏng Tasco TCV120M
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Cần chỉnh lực Proskit SD-T635-16 (1/4"/6.3mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech SMG-1H
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm EP-LX935
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Máy đo nhiệt độ TESTO 104 (-50°C~250°C, IP65)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533B
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-362 (8-10mm x 0,001mm)
Máy đo công suất quang cầm tay UNI-T UT692D
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Laserliner 082.332E
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2236
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Checker Đo Photpho Thang Thấp Cho Bể Cá Nước Mặn HI736( 0 đến 200 ppb)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Máy đo độ cứng kim loại cầm tay Linshang LS252D
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Bộ dụng cụ cơ khí 6 chi tiết INSIZE 5063-2
Đồng hồ so điện tử TECLOCK PC-440A-f (0~12.7mm/0.01mm)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTGC1
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 7331S (0-10mm)
Máy đo điểm sương cầm tay CEM DT-8321
Máy đo đa khí cầm tay Bosean BH-4S
Bộ cáp đo Hioki L9844
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Bộ tóp ống điều hoà thuỷ lực MasterCool 71500
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-364 (12-16mm x 0,001mm)
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Máy rà kim loại Garrett 1165180
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211
Thiết bị đo phân tích công suất KEW KYORITSU 2060BT
Bộ đồng hồ đo áp suất Tasco TB120SM II
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Ống phát hiện thụ động khí SO2 Gastec 5DH
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Nhiệt kế cầm tay HM Digital TM-500
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Súng mở bulong 1/2″ TOPTUL KAAA1660B
Thước cặp điện tử Mahr 4103013DKS
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM-12S
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX - 102
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Máy đo tốc độ gió ánh sáng độ ẩm nhiệt độ Lutron LM8100
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Điện cực đo EC-TDS công nghiệp Ezdo ID4522
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Đồng hồ đo độ lồi/lõm kiểu cơ Teclock DM-252 (5mm,4mm / 0.01mm)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-415-10E (0-1mm/0.01mm)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Dưỡng kẹp điều chỉnh Insize 2187-19 (13-19mm)
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128 