Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Hãng sản xuất: Ktc
Model: GEK060-R3
Xuất xứ: Japan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải lực: 12 – 60 Nm
Thang đo: 0.05 Nm
Đầu nối khẩu loại 3/8 inch
Chiều dài: 217 mm
Cán cầm: 36 mm
Trọng lượng: 400g
Kích thước hộp: W268xD107xH57 mm
Đọc kỹ “Hướng dẫn sử dụng” trước khi dùng cờ lê cân lực Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Không dùng để nới lỏng các bu lông, đai ốc
Không dùng thêm các công cụ như ống thép để tăng chiều dài tay đòn
Không dùng búa hay các vật nặng để đập vào cờ lê lực
Không dùng để đóng hay đập như búa
Khi dùng với đầu khẩu cần lắp sát vào đầu nối với cờ lê lực
Sử dụng cờ lê lực với lực trong dải đo cho phép
Nên có kế hoạch kiểm tra và hiệu chỉnh cờ lê lực định kỳ (tùy theo tần suất sử dụng)

Bộ set đo điện trở đất Chauvin Arnoux CA6424+G72+kitEarth3P(50m)
Bộ dò tín hiệu cáp và kiểm tra điện thoại SEW 183 CB
Đồng hồ vạn năng True RMS SEW 8000 HVDM
Máy đo và ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.027A
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539
Bộ chuyển đổi Chauvin Arnoux P01102100Z
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Ống phát hiện Ion Crom Cr6+ Gastec 273
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Thiết bị đo CO2/nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-187D
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Máy hiện sóng tương tự OWON AS101
Thiết bị đo nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-185D
Máy đo chất lượng không khí cầm tay Temtop M2000
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-101
Xào kiểm tra điện áp SEW DSR-100K
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-500 ( 500N )
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Máy đo khoảng cách laser Laserliner 080.936A
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Máy dò kim loại cầm tay Safeway AT2018
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035.2(-50°C~800°C)
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Panme đo độ sâu cơ khí INSIZE 3240-150S
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-8812
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-155 (0-1000mm)
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3210-25A(0-25mm)
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ TK Chauvin Arnoux C.A 1621
Thước cặp điện tử Mitutoyo 551-301-20 ( 0-200mm )
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Dưỡng kẹp điều chỉnh Insize 2187-19 (13-19mm)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50C-P
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-642-20 (10-200mm)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 526-124 (7-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-261-30
Máy đo độ rung gia tốc cân bằng động Victor 63B 


