Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: IST-9WM20
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải xiết lực (chiều kim đồng hồ): 4~20N.m
Độ chính xác: ±6% (<10N.m) hoặc ±4%(≥10N.m)
Độ chia: 0.1N.m
Khẩu đầu ra (D): ¼”
Chiều dài: 290mm
Trọng lượng: 680g
Tiêu chuẩn DIN ISO 6789, ASME B107.300
Vật liệu: kim loại, bền

Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 118-110 (25-50mm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống MITUTOYO 115-309 (25-50mm/ 0.01mm)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Ống thổi nồng độ cồn Sentech AL8000
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1502
Máy đo độ ẩm đất Lutron PMS-714
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Thước cặp điện tử INSIZE, 1109-200
Thước đo góc điện tử Insize 2172-360A
Thước cặp điện tử Insize 1114-300AW(0-300mm)
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Máy đo khí oxy Smartsensor AS8901
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER 
