Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Thương hiệu: Ktc
Mã sản phẩm: GEK085-R3
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu nối khẩu cỡ: 3/8 inch
Dải đo lực: 17 – 85Nm. Thang đo nhỏ nhất: 0.05Nm
Chiều dài tay cân lực: 271mm. Trọng lượng: 0.44kg
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3 thích hợp đối với việc sửa chữa các xe cỡ trung bình
Đọc kỹ “Hướng dẫn sử dụng” trước khi dùng cờ lê cân lực
Không dùng để nới lỏng các bu lông, đai ốc
Không dùng thêm các công cụ như ống thép để tăng chiều dài tay đòn
Không dùng búa hay các vật nặng để đập vào cờ lê lực
Không dùng để đóng hay đập như búa
Khi dùng với đầu khẩu cần lắp sát vào đầu nối với cờ lê lực
Sử dụng cờ lê lực với lực trong dải đo cho phép
Nên có kế hoạch kiểm tra và hiệu chỉnh cờ lê lực định kỳ (tùy theo tần suất sử dụng)

Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm TENMARS TM-183
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ TK Chauvin Arnoux C.A 1621
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Máy đo tốc độ INSIZE 9224-213 ( 0,5 ~ 19999 RPM)
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng số SANWA PC700
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Thước đo sâu đồng hồ 7214TH Mitutoyo( 0-210mm )
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Máy hiện sóng tương tự OWON AS201
Bút thử điện cao thế SEW 375 HP
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Thước đo góc Mitutoyo 187-907
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5020
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc PCE DT 66
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1247-3001
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88 








