Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Hãng sản xuất: Tasco
Model: TBQ3822
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Cờ lê lực size 22 (khẩu đầu ra 3/8’’), dải lực 40 N.m
Chiều dài: 245 mm
Mô tả:
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822 là một dụng cụ siết lực chuyên dụng, có size 22mm, được thiết kế cho ngành điện lạnh để siết chặt các đai ốc rắc co ống đồng với lực siết khoảng 40 N.m, đảm bảo mối nối kín, không rò r gas, giúp tránh hư hại ren do siết quá tay, nổi bật với độ chính xác cao và chất liệu hợp kim bền bỉ.
Lưu ý:
Cần sử dụng đúng chiều mũi tên trên sản phẩm

Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-100
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX1102
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5400FW
Bút thử điện cao thế SEW 375 HP
Máy hàn gia nhiệt cao Pro'skit SS-207B
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120C
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Máy đo độ dày lớp phủ lớp sơn Laserliner 082.150A
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035.2(-50°C~800°C)
Máy đò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO230
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-251-30 (25-50mm/ 0.001mm)
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Panme đo tấm mỏng điện tử Mitutoyo 389-251-30(0-25mm, 0.001mm)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG500
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm ) 