Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Hãng sản xuất: Teclock
Model: GM-11
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0~50mm
Độ chia: 0.1mm
Sai số: ±0.1mm
Độ sâu đo được tối đa: 125mm
Lực đo: ≤ 5N
Trọng lượng: 480g
Ứng dụng:
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11: Kiểm tra đường kính ngoài của trục, bánh răng hoặc các bộ phận máy móc trong lĩnh vực chế tạo máy và sản xuất ô tô.Kiểm tra độ dày vật liệu: Đo lường các tấm vật liệu, phôi đúc, hoặc các chi tiết có hình khối dày và lớn khó đo bằng thước cặp thông thường.Đo vị trí khó tiếp cận: Thiết kế đặc biệt của GM-11 cho phép đo lường bằng cách né tránh các chướng ngại vật nằm trước điểm đo.Chống mài mòn và biến dạng: Các tiếp điểm của ngàm đo thường được làm bằng gốm, cho phép đo chính xác dưới áp suất không đổi mà không làm trầy xước bề mặt sản phẩm.

Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-181-30(0-150mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Ampe kìm SEW 3800 CL
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Máy đo khí Smartsensor ST8904 (H2s, O2, CO, LEL)
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Máy đo độ dày siêu âm Landtek TM-8818
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T A12T
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Thước cặp điện tử Mahr 4103303
Thước đo độ dày MITUTOYO 700-119-30
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Nivo cân máy Insize 4905-160
Thước cặp điện tử Mahr 4103076
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Que đo nhiệt độ EXTECH TP870 (kiểu K, -40 ~ 250°C)
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40T(40m)
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Sào thao tác SEW HS-178-5
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Sào thao tác SEW HS-175-5(6.42m, 220Kv)
Máy kiểm tra điện trở cách điện Smartsensor AR907A+
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Nhãn in BROTHER TZe-631(12mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Thước cặp điện tử Mahr 4103307
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO F90ES1
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107 