Compa đồng hồ đo trong MITUTOYO 209-901
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 209-901
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 15 – 65 mm
Độ chia: 0.05 mm
Độ chính xác: 0,05 mm
Type: Fig. 4
Lực đo: 0,9-1,9 N N
Trọng lượng: 355 g
A: 5.5 mm
B: 1.9 mm
Hệ mét
Tiếp điểm: bi cacbua Ø 1,5 mm

Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Máy đo chiều cao dây cáp Smartsensor AR600E
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Camera nhiệt độ Uni-T UTi716S
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Máy đo nhiệt độ 2 kênh Tes-1303
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Điện cực PH Hanna HI1110B
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD7007
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm) 
