Compa đồng hồ đo trong MITUTOYO 209-901
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 209-901
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 15 – 65 mm
Độ chia: 0.05 mm
Độ chính xác: 0,05 mm
Type: Fig. 4
Lực đo: 0,9-1,9 N N
Trọng lượng: 355 g
A: 5.5 mm
B: 1.9 mm
Hệ mét
Tiếp điểm: bi cacbua Ø 1,5 mm

Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Thước đo độ dày sơn ướt INSIZE 4845-2 (25-3000μm)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30 
