Compa đồng hồ đo trong MITUTOYO 209-901
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 209-901
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 15 – 65 mm
Độ chia: 0.05 mm
Độ chính xác: 0,05 mm
Type: Fig. 4
Lực đo: 0,9-1,9 N N
Trọng lượng: 355 g
A: 5.5 mm
B: 1.9 mm
Hệ mét
Tiếp điểm: bi cacbua Ø 1,5 mm

Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-754-20
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10+
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 NS3 (không từ tính)
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Máy đo khoảng cách laze Uni-t LM70A
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-738-20(0-200mm/8” x0.01mm)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Thước cặp điện tử mỏ nhọn dài INSIZE 1169-150(0-150mm/0-6")
Sào thao tác SEW HS-175-6
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805 
