Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Model: VTC-42
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Lưỡi cắt bằng hợp kim thép và quá trình mài cắt chất lượng cao
Thiết kế vòng bi sử dụng dễ dàng
Cỡ ống cắt: 1/4″~1-5/8″(6~42mm)
Mô tả:
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42 lưỡi cắt bằng hợp kim thép và quá trình mài cắt chất lượng cao, thiết kế vòng bi độc quyền sử dụng dễ dàng.Ngoài việc mang lại vết cắt với độ chính xác cao, dụng cụ sẽ giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian và công sức. Phần thân của dao được làm từ chất liệu nhựa cao cấp, chịu được lực, chịu va đập tốt, chống biến dạng, bền vững theo thời gian.

Ống thổi nồng độ cồn Sentech AL8000
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Điện cực đo pH online HM Digital SP-P10
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Máy đo từ trường Lutron EMF-830
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Ampe kìm SEW 3902 CL
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Nhãn in BROTHER TZE-211
Nguồn một chiều Uni-T UTP1310 32V 10A
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239C
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Ampe kìm SEW ST-3620
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Dây kết nối Hioki 9219
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO TK62
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101 