Datalogger ghi nhiệt độ KIMO KT50 (-40~+70°C)
Hãng sản xuất: KIMO
Model: KT50
Xuất xứ: Pháp
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Sensor đo trong
Cấp độ bảo vệ IP65
Khả năng lưu trữ 16,000 giá trị đo
Màn hình hiển thị LCD 1 dòng
Cài đặt 2 điểm cảnh báo
Có nam châm từ tính sau lưng máy.
Kích thước nhỏ gọn: 61.3 x 40 x 21.9 mm / 40 gam
Khoảng đo: Nhiệt độ: từ -40 … +70oC
Độ phân giải: 0.1oC
Tần suất đo: từ 1 phút đến 24 giờ
Nguồn: pin CR2450 (dùng được khoảng 3 năm)
Tiêu chuẩn: 2011/65/EU RoHS II ; 2012/19/EU WEEE ; 2004/108/EC EMC ; 2006/95/EC

Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Cân điện tử YOKE YP40001
Cảm biến HM Digital SP-C3
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AS823
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Máy đo màu Yoke BC-2000S
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW ST-850
Nhãn in BROTHER TZe-231
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT305S
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Máy đo bức xạ nhiệt PCE SPM 1
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500 
