Đầu cảm biến Milwaukee MA917B/1
Hãng sản xuất: Milwaukee
Model: MA917B/1
Xuất xứ: Rumania
Bảo hành: 6 tháng
Đầu cảm biến Milwaukee MA917B/1 thang đo PH: 0 đến 13
Thang đo nhiệt độ: 20 đến 40°C (68 đến 104 °F)
Chất điện phân: 3.5M KCl+ AgCl
Tham chiếu: Single, Ag/AgCl
Áp xuất Max: 0.1 bar
Lưu lượng: 40-50 μL/h
Kết nối: BNC
Chiều dài cáp: 1 mét
Chất liệu thân điện cực: Thủy tinh
Hình dạng Tip: Hình nón (12 x 12 mm)
Đường kính: 12 mm
Chiều dài trục: 120mm
Dường kính: 12mm
Kết nối: BNC
Điện cực dùng để thay thế điện cực đo pH của các máy đo pH có chuẩn kết nối BNC

Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501A
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Máy ghi dữ liệu dòng DC ba kênh EXTECH SD900
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Máy đo khí cố định Senko SI-100C CO
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO57
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Thiết bị đo bức xạ ánh sáng đèn UV Extech SDL470
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS322
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Máy đo khoảng cách laze Uni-t LM70A
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm) 
