Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Hãng sản xuất: KIMO
Model: SLU
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đơn vị đo: lux, klux, fc
Dải đo:
Từ 0 đến 150 000 lux
Từ 0 đến 13935 fc
Độ chính xác: ± 1% giá trị đọc hoặc ± 2 lux
Độ phân giải:
Từ 0 đến 999,9 lux: 0,1 lux
Từ 1000 đến 9999 lux: 1 lux
Từ 10,00 đến 99,99 klux: 0,01 klux
Từ 100,0 đến 150,0 klux: 0,1 klux
Dải phổ:
Tuân thủ đường cong quang chuẩn V (λ) NF C 42-710 C
Độ nhạy định hướng (f2)*: <2%
Độ tuyến tính: <1%

Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Ổ cắm đo điện năng tiêu thụ Benetech GM88
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Máy đo độ dày bằng siêu âm SMARTSENSOR AR860
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 302
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50A
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Thước cặp điện tử mỏ dao Mitutoyo 573-742-20 8"/ 200mm (0005"/0.01mm)
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Thiết bị đo cường độ ánh sáng KEW KYORITSU 5204 
