Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: PRBFS
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng
DEFELSKO PRBFS
Thông số kỹ thuật
Đầu đo từ tính
Dải đo: 0~60mils (0~1500μm)
Độ chính xác:
+ (0.05mil + 1%) 0~2mils
+ (0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
+ (1μm + 1%) 0~50μm
+ (2μm + 1%) >50μm
Dowload tài liệu tại đây:
1. Adhesion
2. Coating Thickness on non-Metals – PosiTector 200
3. Coating Thickness Standards
4. Coating Thickness
5. Concrete Moisture
6. Environmental
7. Hardness
8. Pinhole-Holiday Detection
9. PosiSoft Software
10. Soluble Salt
11. Surface Profile
12. Ultrasonic Wall Thickness
13. Uncured Powder Coating Thickness

Panme đo bước răng cơ khí INSIZE 3282-50(25-50mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Thiết bị kểm tra cách điện, tính liên tục và điện áp SEW 1165 IN
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 8
Nivo vân máy Shahe 5340-90 (0-360°)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-505-10 (0~450mm/0.01mm)
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Máy đo khí CO2 Lutron GC-2028
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE PCO 1
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm ) 
