Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: PRBFS
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng
DEFELSKO PRBFS
Thông số kỹ thuật
Đầu đo từ tính
Dải đo: 0~60mils (0~1500μm)
Độ chính xác:
+ (0.05mil + 1%) 0~2mils
+ (0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
+ (1μm + 1%) 0~50μm
+ (2μm + 1%) >50μm
Dowload tài liệu tại đây:
1. Adhesion
2. Coating Thickness on non-Metals – PosiTector 200
3. Coating Thickness Standards
4. Coating Thickness
5. Concrete Moisture
6. Environmental
7. Hardness
8. Pinhole-Holiday Detection
9. PosiSoft Software
10. Soluble Salt
11. Surface Profile
12. Ultrasonic Wall Thickness
13. Uncured Powder Coating Thickness

Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m)
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-177-30 (0- 200mm, IP67)
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Máy đo DO hòa tan Adwa AD630 
