Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: PRBFS
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng
DEFELSKO PRBFS
Thông số kỹ thuật
Đầu đo từ tính
Dải đo: 0~60mils (0~1500μm)
Độ chính xác:
+ (0.05mil + 1%) 0~2mils
+ (0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
+ (1μm + 1%) 0~50μm
+ (2μm + 1%) >50μm
Dowload tài liệu tại đây:
1. Adhesion
2. Coating Thickness on non-Metals – PosiTector 200
3. Coating Thickness Standards
4. Coating Thickness
5. Concrete Moisture
6. Environmental
7. Hardness
8. Pinhole-Holiday Detection
9. PosiSoft Software
10. Soluble Salt
11. Surface Profile
12. Ultrasonic Wall Thickness
13. Uncured Powder Coating Thickness

Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT381
Máy đo độ dày lớp phủ INSIZE ISO-1200FN (0 ~ 2000um)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280 
