Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: PRBFS
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng
DEFELSKO PRBFS
Thông số kỹ thuật
Đầu đo từ tính
Dải đo: 0~60mils (0~1500μm)
Độ chính xác:
+ (0.05mil + 1%) 0~2mils
+ (0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
+ (1μm + 1%) 0~50μm
+ (2μm + 1%) >50μm
Dowload tài liệu tại đây:
1. Adhesion
2. Coating Thickness on non-Metals – PosiTector 200
3. Coating Thickness Standards
4. Coating Thickness
5. Concrete Moisture
6. Environmental
7. Hardness
8. Pinhole-Holiday Detection
9. PosiSoft Software
10. Soluble Salt
11. Surface Profile
12. Ultrasonic Wall Thickness
13. Uncured Powder Coating Thickness

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM120A(120m)
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-20
Thiết bị đo điện từ trường PCE EM 29
Thiết bị đo độ bóng CHN SPEC DG60-SE (0-200GU)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Máy đo tốc độ vòng quay 2 trong 1 Uni-t UT372D
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805 
