Đầu dò DEFELSKO PRB200C
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: PRB200C
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
Lớp phủ trên bê tông, sợi thủy tinh, vv
Phạm vi đo lường
50 đến 3800 mm
2 to 150 mils
Sự chính sác
± (2 m + 3% số đọc)
± (0.1 mils + 3% số đọc)
Tiêu chuẩn chứng nhận
STDP6

Máy đo màu Linshang LS175
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITB (Basic Kit)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Đồng hồ INSIZE 2328-10
Máy đo điện trở bề mặt QUICK 499D
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Máy đo độ ồn SMARTSENSOR AS824
Máy đo độ ồn LUTRON SL4030 (30〜80dB)
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7315
Bút Đo pH Trực Tiếp Trong Thịt Và Nước HI981036(0.00 ~ 12.00 pH)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-230 (30mm/0.01mm)
Bút đo pH Trong Rượu HANNA HI981033(0 - 14.0 pH)
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Máy đo độ rung EXTECH SDL800
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3424
Máy đo Formaldehyde (HCHO) Tenmars TM-802
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Máy đo tốc độ gió Laserliner 082.140A
Máy dò khí VOC PCE VOC 1
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-114P (10mm/0.01mm)
INSIZE 6890-702
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SKV-150
Máy đo độ rung Lutron VB-8202
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK PG-14J (12mm)
Máy đo độ mặn Smartsensor AR8012
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Extech 445713
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT301C+(-32~600°C)
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Panme đo trong cơ khí dạng khẩu MITUTOYO 137-209(50-1000mm)
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
Máy đo Chlorine Extech CL200 EXTECH CL200
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A 
