Đầu đo máy đo độ bóng DEFELSKO PRBGLS2060 (Chỉ đầu đo, Haze, 20°/60°)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: PRBGLS2060
Xuất xứ: Mỹ
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Góc 20 °
Diện tích đo: 10 x 10 mm
Phạm vi đo: 0 – 2.000 GU
Góc 60 °
Diện tích đo: 10 x 20 mm
Phạm vi đo: 0 – 1.000 GU
Độ lặp lại: ± 0,2 GU (<100 GU), ± 0,2% (> 100 GU)
Độ tái lập: ± 0,5 GU (<100 GU), ± 0,5% (> 100 GU)
Độ chính xác:
Độ bóng: ± 0,1 GU (<100 GU), ± 1 GU (> 100 GU)
% Phản xạ: 0,1%
Độ mờ: ± 0,1 (<100), ± 1 (> 100)
Điều kiện hoạt động: 0 ° đến 45 ° C (32 ° đến 113 ° F) – không ngưng tụ
Kích thước đầu đo: 165 x 73 x 32 mm (6,5 “x 2,875” x 1,25 “)
Trọng lượng đầu đo: 555 g (19,6 oz.)

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881M
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đồng hồ vạn năng Owon B35
Máy gia nhiệt QUICK 853
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Tủ so màu Tilo T60-5
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Thước lá MITUTOYO 182-307
Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo xa Sola Vector 40 (0.2-40m)
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL
Cáp kết nối Hioki LR5091
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-2002
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Tải điện tử DC ITECH IT8211
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-732
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Cân điện tử YOKE YP2001
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B 
