Đầu đo máy đo độ bóng DEFELSKO PRBGLS2060 (Chỉ đầu đo, Haze, 20°/60°)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: PRBGLS2060
Xuất xứ: Mỹ
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Góc 20 °
Diện tích đo: 10 x 10 mm
Phạm vi đo: 0 – 2.000 GU
Góc 60 °
Diện tích đo: 10 x 20 mm
Phạm vi đo: 0 – 1.000 GU
Độ lặp lại: ± 0,2 GU (<100 GU), ± 0,2% (> 100 GU)
Độ tái lập: ± 0,5 GU (<100 GU), ± 0,5% (> 100 GU)
Độ chính xác:
Độ bóng: ± 0,1 GU (<100 GU), ± 1 GU (> 100 GU)
% Phản xạ: 0,1%
Độ mờ: ± 0,1 (<100), ± 1 (> 100)
Điều kiện hoạt động: 0 ° đến 45 ° C (32 ° đến 113 ° F) – không ngưng tụ
Kích thước đầu đo: 165 x 73 x 32 mm (6,5 “x 2,875” x 1,25 “)
Trọng lượng đầu đo: 555 g (19,6 oz.)

Thiết bị đo độ ẩm gỗ, bê tông Lutron PMS-713
Máy đo độ ồn âm thanh Smartsensor ST9604
Máy đo quang điện Benetech GM64
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Máy đo khí CO KIMO CO50
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR814
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Máy đo màu Yoke BC-2000S
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Ampe kìm Smartsensor ST822
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Bút đo điện Hioki 3246-60
Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Ampe kìm SEW 1010 CL
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A) 
