Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Xuất xứ: Taiwan
Modeel: NR-81546B
Thông số kỹ thuât:
Chất liệu Bề Mặt Con Lăn bằng thép không gỉ, loại cảm biến Nhiệt Độ thermocouple probe để kiểm soát nhiệt độ.
Bề mặt tốc độ không được vượt quá 100 mét mỗi phút.
Dây dài 2m có thể thu gọn
Đầu đo nhiệt độ tương thích với các loại máy đo nhiệt độ loai K
Khoảng đo :-50 ° C ~ 500 ° C
Đầu dò phản ứng nhanh, kết quả chính xác cao.
Mô tả:
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn thiết bị dùng để đo nhiệt độ những bề mặt vật liệu đang di chuyển dựa trên 4 bánh xe lăn trên bề mặt vật liệu cần đo, cho kết quả chính xác.
Thiết kế với con lăn bánh xe cho phép sử dụng đo nhiệt độ các bề mặt di chuyển và các con lăn xoay.
Tay cầm làm bằng vật liệu nhựa cao cấp, chống dẫn điện, dẫn nhiệt giúp thực hiện phép đo được an toàn cho người sử dụng.
Với dây đo thu gọn rất thuận lợi trong việc đo vật liệu, đầu dò tương thích với các loại máy đo có khe cắm loại K.
Ứng dụng:
Lý tưởng để đo các bề mặt di chuyển hoặc xoay, băng tải di chuyển
Cho các loại khuôn, dệt may, bản in, bảng PC, giấy tờ, hàng dệt may…

Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Máy đo độ rung Lutron VB-8202
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM605
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Máy hàn thông minh QUICK 3202
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Máy đo nhiệt độ TESTO 104 (-50°C~250°C, IP65)
Máy đo màu Yoke BC-2000S
Đồng hồ so Mitutoyo 2110SB-70 (1mm/ 0.001mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930
Đế từ mini Mitutoyo 7014 (ø6mm,ø8mm)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
AC Adapter Hioki Z1005
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9010
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Máy đo độ ẩm gỗ Micro Measure HS-100
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech SMG-1L
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Máy đo độ ẩm bê tông Tramex CME5
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Ampe kìm PCE DC 20
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Ống Thổi MP-1 (dùng cho máy ALP-1)
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ TESTO 410-1 (0.4 ~ 20 m/s; -10 ~ +50 °C)
Máy hàn thông minh QUICK TS2200
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Thước đo khe hở Insize 4833-4
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Ampe kìm SEW 2960 CL
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Ampe kìm UNI-T UT216A
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Điện cực pH Adwa AD1131B
Tải điện tử DC ITECH IT8211
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101 

