Đầu dò nhiệt độ Center TP-K03 (-50°C ~ +400°C, Type K)
Hãng sản xuất: Center
Model: TP-K03
Xuất xứ: Đài Loan
Thông số kỹ thuật:
Loại cặp nhiệt điện: Loại K (Type K)
Dải đo: -50°C đến +400°C, đáp ứng nhu cầu đo nhiệt độ trong nhiều lĩnh vực khác nhau
Độ chính xác: ± 2.2°C, giúp người dùng thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy
Cấu tạo: Được trang bị dây cáp dài 1 mét, giúp dễ dàng đo nhiệt độ ở các vị trí khó tiếp cận
Ứng dụng:
Đo nhiệt độ bề mặt trong các môi trường công nghiệp, như kiểm tra bề mặt kim loại, bề mặt phẳng trong các quy trình sản xuất.

Máy đo lực căng chỉ Schmidt ZF2
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Vòng chuẩn Mitutoyo MITUTOYO 177-140 (cỡ 35mm , phụ kiện dùng cho Panme đo trong, đồng hồ đo lỗ)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Thiết bị đo bức xạ mặt trời TENMARS TM-207
Bộ cảnh báo khí LEL Senko SI-100IS
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM12S
Điện cực đo pH công nghiệp GONDO ID4520
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Thiết bị đo độ bóng PCE GM 60Plus-ICA
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITC
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Cảm Biến pH Cho Máy HI9819X HI7698194-0
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Máy đo pH nhiệt độ Milwaukee MW102 SE220
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Điện cực đo EC-TDS công nghiệp Ezdo ID4522
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-251-30 (25-50mm/ 0.001mm)
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0.0-5000μm)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A 