Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Hãng sản xuất: KIMO
Model: SHRF-110
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Độ ẩm tương đối:
Đơn vị đo lường: % Rh
Dải đo: Từ 0 đến 100% Rh
Độ chính xác: (Độ lặp lại, độ tuyến tính, Độ trễ): ± 1,5% rh (từ 15°C đến 25°C và từ 3 đến 98%rh)
Độ không đảm bảo hiệu chuẩn của nhà máy: ± 0,88% rh
Phụ thuộc nhiệt độ: ± 0,04 x (T-20)% RH (nếu T <15°C hoặc T> 25°C)
Độ phân giải: 0,1% rh
Độ ẩm tuyệt đối:
Đơn vị đo: g/m3
Dải đo: Từ 0 đến 600 g/m3
Độ phân giải: 0,1 g/m3
Entanpi:
Đơn vị đo: kJ/kg
Dải đo: Từ 0 đến 10000 kJ/kg
Độ phân giải: 0,1 kJ/kg
Tỷ lệ kết hợp:
Đơn vị đo: g/kg
Dải đo: Từ 0 đến 10000 g/kg
Độ phân giải: 0,1 g/kg
Nhiệt độ ẩm:
Đơn vị đo: °C, °F
Dải đo: Từ -50 đến + 100°C
Độ phân giải: 0,1°C
Điểm sương:
Đơn vị đo lường: °Ctd, °Ftd
Dải đo: Từ -50 đến + 100°Ctd
Độ phân giải: 0,1°Ctd
Nhiệt độ:
Đơn vị đo: °C, °F
Dải đo: Từ -20 đến + 80°C
Độ phân giải: 0,1°C
Đường kính đầu đo: Ø 13 mm
Vật liệu: đầu đo bằng nhựa ABS
Chiều dài đầu đo: 110 mm, có tay cầm

Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Thiết bị kiểm tra ổ cắm UNI-T UT07A-UK
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Thước cặp điện tử mỏ nhọn dài INSIZE 1169-150(0-150mm/0-6")
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40T(40m)
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Thiết bị đo điện trở cách điện BKPRECISION 308A
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 8 
